translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đại tu" (2件)
đại từ
play
日本語 代名詞
マイ単語
đại tu
日本語 大規模な修理、オーバーホール
Washington cần một cuộc đại tu quyền lực. (Washington needs an overhaul of power.)
ワシントンは権力の大規模な見直しを必要としている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đại tu" (2件)
đại từ nhân xưng
play
日本語 人称代名詞
đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
ベトナム語には人称代名詞がたくさんあり、複雑だ
マイ単語
đại từ nhân xưng
play
日本語 人称代名詞
“Tôi” là một đại từ nhân xưng.
「私」は人称代名詞だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đại tu" (4件)
đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
ベトナム語には人称代名詞がたくさんあり、複雑だ
“Tôi” là một đại từ nhân xưng.
「私」は人称代名詞だ。
Washington cần một cuộc đại tu quyền lực. (Washington needs an overhaul of power.)
ワシントンは権力の大規模な見直しを必要としている。
Ông từng trải qua ca phẫu thuật điều trị phì đại tuyến tiền liệt.
彼は前立腺肥大の治療手術を経験した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)